Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗷嗷待哺

áo áo dài bǔ

嗷嗷待哺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗷嗷待哺 trong tiếng Việt

kêu đói thảm thiết

Tra từ liên quan