噘嘴 juē zuǐ 噘嘴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 噘嘴 trong tiếng Việt bĩu môi (để thể hiện giận hoặc không hài lòng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan