Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喃喃

nán nán

喃喃 là gì?

喃喃 [nán nán] có nghĩa là (tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; lầm bầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喃喃 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) thì thầm
  2. lẩm bẩm
  3. lầm bầm

Cách đọc và ghi nhớ 喃喃

喃喃 được đọc là nán nán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) thì thầm; lẩm bẩm; lầm bầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan