Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哪门子哪門子

nǎ mén zi

哪门子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哪门子 trong tiếng Việt

(thông tục) (nhấn mạnh câu hỏi tu từ) cái gì?; loại gì?; tại sao chứ?

Tra từ liên quan