哪门子哪門子 nǎ mén zi 哪门子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哪门子 trong tiếng Việt (thông tục) (nhấn mạnh câu hỏi tu từ) cái gì?; loại gì?; tại sao chứ? 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan