Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哪里哪裏

nǎ lǐ

哪里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哪里 trong tiếng Việt

ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào; dù ở đâu; không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi); cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen; cũng viết 哪裡|哪里

Tra từ liên quan