Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喀奴特

Kā nú tè

喀奴特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喀奴特 trong tiếng Việt

Knuth hoặc Canute (tên)

Tra từ liên quan