喀奴特
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喀奴特
Knuth hoặc Canute (tên)
Giản thể喀奴特
Phồn thể喀奴特
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng