Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哼哧

hēng chī

哼哧 là gì?

哼哧 [hēng chī] có nghĩa là thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哼哧 trong tiếng Việt

thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)

Cách đọc và ghi nhớ 哼哧

哼哧 được đọc là hēng chī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thở hổn hển (ví dụ: sau khi chạy)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan