Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
啷当啷當

lāng dāng

啷当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 啷当 trong tiếng Việt

(về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng; chẳng hạn

Tra từ liên quan