Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呵喝

hē hè

呵喝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呵喝 trong tiếng Việt

quát lớn; quát tháo; quở mắng

Tra từ liên quan