Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呵护呵護

hē hù

呵护 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呵护 trong tiếng Việt

ban phước; nâng niu; chăm sóc cẩn thận; bảo tồn

Tra từ liên quan