Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞没吞沒

tūn mò

吞没 là gì?

吞没 [tūn mò] có nghĩa là tham ô; nuốt chửng; nhấn chìm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞没 trong tiếng Việt

  1. tham ô
  2. nuốt chửng
  3. nhấn chìm

Cách đọc và ghi nhớ 吞没

吞没 được đọc là tūn mò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tham ô; nuốt chửng; nhấn chìm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan