Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞咽吞嚥

tūn yàn

吞咽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞咽 trong tiếng Việt

nuốt; nuốt ực

Tra từ liên quan