Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吞拿

tūn ná

吞拿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吞拿 trong tiếng Việt

cá ngừ (từ mượn)

Tra từ liên quan