名叫
gọi là; tên là
gọi là; tên là
名叫 thường mang nghĩa “gọi là”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 名叫, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
danh sách tên
›名刺míng cìdanh thiếp; thẻ tên
›名字míng zitên (của người hoặc vật); LT:個|个[ge4]
›名句míng jùcâu nói nổi tiếng; cụm từ trứ danh
›名古屋Míng gǔ wūNagoya, thành phố ở Nhật Bản
›名嘴míng zuǐbình luận viên nổi tiếng; người hay nói; nhà phân tích; MC truyền hình hoặc phát thanh nổi bật
›名胜古迹míng shèng gǔ jìdi tích lịch sử và danh lam thắng cảnh
›名胜míng shèngnơi nổi tiếng về cảnh đẹp hoặc di tích lịch sử; danh lam thắng cảnh; LT:處|处[chu4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.