Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名字

míng zi

名字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名字 trong tiếng Việt

tên (của người hoặc vật); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan