Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名嘴

míng zuǐ

名嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名嘴 trong tiếng Việt

bình luận viên nổi tiếng; người hay nói; nhà phân tích; MC truyền hình hoặc phát thanh nổi bật

Tra từ liên quan