Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊胃口

diào wèi kǒu

吊胃口 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 吊胃口 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp; nhử trêu; khiến lo sốt vó

Tra từ liên quan