Kết quả tra từ “吊胃口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊胃口diào wèi kǒu
(khẩu ngữ) để ai đó hồi hộp; nhử trêu; khiến lo sốt vó