Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叱吒

chì zhà

叱吒 là gì?

叱吒 [chì zhà] có nghĩa là biến thể của 叱咤[chi4 zha4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叱吒 trong tiếng Việt

biến thể của 叱咤[chi4 zha4]

Cách đọc và ghi nhớ 叱吒

叱吒 được đọc là chì zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 叱咤[chi4 zha4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan