下
下 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 下 trong tiếng Việt
xuống; hướng xuống; dưới; thấp hơn; sau; tiếp theo (tuần,...); thứ hai (trong hai phần); giảm; đưa ra (quyết định, kết luận,...); lượng từ chỉ tần suất của một hành động