Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xià

下 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下 trong tiếng Việt

xuống; hướng xuống; dưới; thấp hơn; sau; tiếp theo (tuần,...); thứ hai (trong hai phần); giảm; đưa ra (quyết định, kết luận,...); lượng từ chỉ tần suất của một hành động

Tra từ liên quan