Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上首

shàng shǒu

上首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上首 trong tiếng Việt

chỗ ngồi danh dự; hạng nhất

Tra từ liên quan