叉簧 là gì?
叉簧 [chā huáng] có nghĩa là ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi).
Nghĩa của từ 叉簧 trong tiếng Việt
ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)
Cách đọc và ghi nhớ 叉簧
叉簧 được đọc là chā huáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .