叉积 là gì?
叉积 [chā jī] có nghĩa là tích có hướng (của vector).
Nghĩa của từ 叉积 trong tiếng Việt
tích có hướng (của vector)
Cách đọc và ghi nhớ 叉积
叉积 được đọc là chā jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích có hướng (của vector)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .