Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
叉积叉積

chā jī

叉积 là gì?

叉积 [chā jī] có nghĩa là tích có hướng (của vector).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叉积 trong tiếng Việt

tích có hướng (của vector)

Cách đọc và ghi nhớ 叉积

叉积 được đọc là chā jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích có hướng (của vector)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan