厌战厭戰
厌战 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 厌战 trong tiếng Việt
chán ghét chiến tranh; (nghĩa bóng) mất ý chí tiếp tục chiến đấu (trận đấu thể thao, trận chiến pháp lý, v.v.)
chán ghét chiến tranh; (nghĩa bóng) mất ý chí tiếp tục chiến đấu (trận đấu thể thao, trận chiến pháp lý, v.v.)