Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厌战厭戰

yàn zhàn

厌战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厌战 trong tiếng Việt

chán ghét chiến tranh; (nghĩa bóng) mất ý chí tiếp tục chiến đấu (trận đấu thể thao, trận chiến pháp lý, v.v.)

Tra từ liên quan