Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厌气厭氣

yàn qì

厌气 là gì?

厌气 [yàn qì] có nghĩa là chán ghét; đáng ghét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厌气 trong tiếng Việt

  1. chán ghét
  2. đáng ghét

Cách đọc và ghi nhớ 厌气

厌气 được đọc là yàn qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chán ghét; đáng ghét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan