Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yàn

厌 là gì?

[yàn] có nghĩa là (dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厌 trong tiếng Việt

  1. (dạng kết hợp) ghét
  2. chán ngấy
  3. (văn học) làm thỏa mãn
  4. làm hài lòng

Cách đọc và ghi nhớ 厌

được đọc là yàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan