匀
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
匀
đều; phân bố đều; đồng đều; phân phối đều; chia sẻ
Giản thể匀
Phồn thể勻
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng