Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卡尔顿卡爾頓

Kǎ ěr dùn

卡尔顿 là gì?

卡尔顿 [Kǎ ěr dùn] có nghĩa là Carleton.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卡尔顿 trong tiếng Việt

Carleton

Cách đọc và ghi nhớ 卡尔顿

卡尔顿 được đọc là Kǎ ěr dùn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Carleton”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan