Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南胶河南膠河

Nán jiāo Hé

南胶河 là gì?

南胶河 [Nán jiāo Hé] có nghĩa là Sông Nanjiao (tỉnh Sơn Đông, chảy vào cảng Thanh Đảo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南胶河 trong tiếng Việt

Sông Nanjiao (tỉnh Sơn Đông, chảy vào cảng Thanh Đảo)

Cách đọc và ghi nhớ 南胶河

南胶河 được đọc là Nán jiāo Hé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sông Nanjiao (tỉnh Sơn Đông, chảy vào cảng Thanh Đảo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan