Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南华南華

Nán huá

南华 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南华 trong tiếng Việt

  1. Nam Hoa
  2. Huyện Nam Hoa trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Tra từ liên quan