Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升市

shēng shì

升市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升市 trong tiếng Việt

giá tăng; thị trường tăng trưởng

Tra từ liên quan