Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动情期動情期

dòng qíng qī

动情期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动情期 trong tiếng Việt

động dục; mùa giao phối; đang động dục

Tra từ liên quan