动感動感
动感 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 动感 trong tiếng Việt
cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh); năng động; sinh động; như thật
cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh); năng động; sinh động; như thật