Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动感動感

dòng gǎn

动感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动感 trong tiếng Việt

cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh); năng động; sinh động; như thật

Tra từ liên quan