敕 là gì?
敕 [chì] có nghĩa là biến thể của 敕[chi4].
Nghĩa của từ 敕 trong tiếng Việt
biến thể của 敕[chi4]
Cách đọc và ghi nhớ 敕
敕 được đọc là chì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 敕[chi4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .