Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劲射勁射

jìng shè

劲射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劲射 trong tiếng Việt

cú sút mạnh (ví dụ: trong bóng đá)

Tra từ liên quan