劫掠 là gì?
劫掠 [jié lüè] có nghĩa là cướp bóc; cướp phá.
Nghĩa của từ 劫掠 trong tiếng Việt
- cướp bóc
- cướp phá
Cách đọc và ghi nhớ 劫掠
劫掠 được đọc là jié lüè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cướp bóc; cướp phá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .