Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角

sān jiǎo

三角 là gì?

三角 [sān jiǎo] có nghĩa là hình tam giác.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角 trong tiếng Việt

hình tam giác

Cách đọc và ghi nhớ 三角

三角 được đọc là sān jiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình tam giác”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan