Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷冻库冷凍庫

lěng dòng kù

冷冻库 là gì?

冷冻库 [lěng dòng kù] có nghĩa là phòng đông lạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷冻库 trong tiếng Việt

phòng đông lạnh

Cách đọc và ghi nhớ 冷冻库

冷冻库 được đọc là lěng dòng kù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng đông lạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan