Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷冽

lěng liè

冷冽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷冽 trong tiếng Việt

lạnh buốt

Tra từ liên quan