Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷傲

lěng ào

冷傲 là gì?

冷傲 [lěng ào] có nghĩa là kiêu ngạo lạnh lùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷傲 trong tiếng Việt

kiêu ngạo lạnh lùng

Cách đọc và ghi nhớ 冷傲

冷傲 được đọc là lěng ào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiêu ngạo lạnh lùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan