冷傲 là gì?
冷傲 [lěng ào] có nghĩa là kiêu ngạo lạnh lùng.
Nghĩa của từ 冷傲 trong tiếng Việt
kiêu ngạo lạnh lùng
Cách đọc và ghi nhớ 冷傲
冷傲 được đọc là lěng ào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiêu ngạo lạnh lùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .