Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷不防

lěng bu fáng

冷不防 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷不防 trong tiếng Việt

bất ngờ; đột nhiên; không đề phòng; bị động; trái với dự đoán

Tra từ liên quan