冰点 là gì?
冰点 [bīng diǎn] có nghĩa là điểm đóng băng.
Nghĩa của từ 冰点 trong tiếng Việt
điểm đóng băng
Cách đọc và ghi nhớ 冰点
冰点 được đọc là bīng diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm đóng băng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .