冰塔林 là gì?
冰塔林 [bīng tǎ lín] có nghĩa là dải serac.
Nghĩa của từ 冰塔林 trong tiếng Việt
dải serac
Cách đọc và ghi nhớ 冰塔林
冰塔林 được đọc là bīng tǎ lín, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dải serac”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .