Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰壶冰壺

bīng hú

冰壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰壶 trong tiếng Việt

bình ngọc đựng nước lạnh; môn curling; quả cầu curling

Tra từ liên quan