Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰刀

bīng dāo

冰刀 là gì?

冰刀 [bīng dāo] có nghĩa là giày trượt băng; lưỡi giày trượt băng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰刀 trong tiếng Việt

  1. giày trượt băng
  2. lưỡi giày trượt băng

Cách đọc và ghi nhớ 冰刀

冰刀 được đọc là bīng dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày trượt băng; lưỡi giày trượt băng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan