冰刀 là gì?
冰刀 [bīng dāo] có nghĩa là giày trượt băng; lưỡi giày trượt băng.
Nghĩa của từ 冰刀 trong tiếng Việt
- giày trượt băng
- lưỡi giày trượt băng
Cách đọc và ghi nhớ 冰刀
冰刀 được đọc là bīng dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày trượt băng; lưỡi giày trượt băng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .