Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冥婚

míng hūn

冥婚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冥婚 trong tiếng Việt

hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết)

Tra từ liên quan