冥婚 míng hūn 冥婚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冥婚 trong tiếng Việt hôn nhân âm phủ (trong đó ít nhất cô dâu hoặc chú rể đã chết) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan