Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼠蹊

shǔ xī

鼠蹊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼠蹊 trong tiếng Việt

háng

Tra từ liên quan