鼓气 là gì?
鼓气 [gǔ qì] có nghĩa là thổi phồng; làm sưng; làm phồng; thổi không khí vào (cái gì đó); (nghĩa bóng) khích lệ; hỗ trợ.
Nghĩa của từ 鼓气 trong tiếng Việt
- thổi phồng
- làm sưng
- làm phồng
- thổi không khí vào (cái gì đó)
- (nghĩa bóng) khích lệ
- hỗ trợ
Cách đọc và ghi nhớ 鼓气
鼓气 được đọc là gǔ qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổi phồng; làm sưng; làm phồng; thổi không khí vào (cái gì đó); (nghĩa bóng) khích lệ; hỗ trợ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .