Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓气鼓氣

gǔ qì

鼓气 là gì?

鼓气 [gǔ qì] có nghĩa là thổi phồng; làm sưng; làm phồng; thổi không khí vào (cái gì đó); (nghĩa bóng) khích lệ; hỗ trợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓气 trong tiếng Việt

  1. thổi phồng
  2. làm sưng
  3. làm phồng
  4. thổi không khí vào (cái gì đó)
  5. (nghĩa bóng) khích lệ
  6. hỗ trợ

Cách đọc và ghi nhớ 鼓气

鼓气 được đọc là gǔ qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thổi phồng; làm sưng; làm phồng; thổi không khí vào (cái gì đó); (nghĩa bóng) khích lệ; hỗ trợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan