Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓楼鼓樓

gǔ lóu

鼓楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓楼 trong tiếng Việt

  1. tháp trống
  2. Tháp Trống, điểm thu hút lịch sử ở Tây An, Bắc Kinh, v.v
Tra từ liên quan