Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hēi

黑 là gì?

[hēi] có nghĩa là đen; tối; tà ác; bí mật; mờ ám; phi pháp; cất giấu (thứ gì đó); bôi nhọ; tin tặc (mượn từ, tin học).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑 trong tiếng Việt

  1. đen
  2. tối
  3. tà ác
  4. bí mật
  5. mờ ám
  6. phi pháp
  7. cất giấu (thứ gì đó)
  8. bôi nhọ
  9. tin tặc (mượn từ, tin học)

Cách đọc và ghi nhớ 黑

được đọc là hēi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đen; tối; tà ác; bí mật; mờ ám; phi pháp; cất giấu (thứ gì đó); bôi nhọ; tin tặc (mượn từ, tin học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan